Thực phẩm & đồ uống
Giải pháp cho đường sản phẩm, hơi, dầu thực phẩm và các quy trình cần vật liệu phù hợp tiếp xúc thực phẩm.
Trao đổi ứng dụngLàm việc đến PN100, dải nhiệt độ từ cryogenic −196°C đến nhiệt độ cao +280°C và tùy chọn seal đáp ứng FDA — cấu hình được lựa chọn theo đúng lưu chất và điều kiện vận hành của dự án.

MECA-INOX phát triển van cho những thị trường có yêu cầu cao về độ kín, độ bền, khả năng truy xuất và tuân thủ tiêu chuẩn.
PN4 I · −50°C đến +190°C · PN16–PN100MECA-INOX cung cấp nhiều tổ hợp thân van và seat để đáp ứng áp suất, nhiệt độ và yêu cầu tiếp xúc sản phẩm khác nhau.
Các dòng van ba mảnh PN4 I và PZ4 I có cấu hình PN16–PN100; giới hạn thực tế phụ thuộc DN, nhiệt độ, vật liệu và model.
Danh mục trải từ các dòng cryogenic xuống −196°C đến PZ4 I cho ứng dụng nhiệt độ cao tới +280°C.
Các cấu hình phù hợp thực phẩm và dược phẩm có tùy chọn seat/seal đáp ứng FDA; PN4 I sử dụng PTFE thế hệ 2 đạt USP Class VI.
Mỗi ngành có một tập hợp rủi ro và tiêu chuẩn riêng. MECA-INOX xây dựng danh mục theo bài toán quy trình, không chỉ theo kiểu van.
Giải pháp cho đường sản phẩm, hơi, dầu thực phẩm và các quy trình cần vật liệu phù hợp tiếp xúc thực phẩm.
Trao đổi ứng dụngVan cho clean utilities, hơi sạch, thermal fluids và lưu chất ăn mòn; có cấu hình PN4 I với độ nhám Ra 0,4 µm.
Trao đổi ứng dụngCấu hình cho acid, dung môi, môi trường nhiệt độ cao và yêu cầu kiểm soát phát thải hoặc an toàn cháy.
Trao đổi ứng dụngVan cho sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và phân phối khí kỹ thuật hoặc khí hóa lỏng ở nhiệt độ rất thấp.
Trao đổi ứng dụngMột yêu cầu van đầy đủ giúp giảm rủi ro sai vật liệu, sai cấp áp suất hoặc thiếu tài liệu khi nghiệm thu.
Lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, DN, lưu lượng, chu kỳ vận hành và yêu cầu vệ sinh.
Chọn dòng van, vật liệu, seat, kiểu đầu nối, actuator, phụ kiện và các tùy chọn cần thiết.
Rà soát tiêu chuẩn, tài liệu kỹ thuật, yêu cầu thử nghiệm và phương án hỗ trợ bảo trì.
Áp suất làm việc, nhiệt độ làm việc và vật liệu seal không được lựa chọn độc lập. S4S sẽ đối chiếu đồng thời ba yếu tố này với lưu chất, DN, chu kỳ vận hành và tiêu chuẩn dự án trước khi chốt mã van.
Chỉ cần bắt đầu với lưu chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước và kiểu vận hành. Đội ngũ S4S sẽ cùng bạn rà soát phần còn thiếu.
Nội dung được S4S tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật và website chính thức của MECA-INOX. Xem nguồn hãng →
Danh mục phục vụ hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và biotech, khí công nghiệp, LNG, cryogenic cùng nhiều ứng dụng công nghiệp đặc thù.
Không. Đây là phạm vi bao quát của danh mục. Model cryogenic và model nhiệt độ cao sử dụng cấu hình, vật liệu seat và giới hạn áp suất khác nhau.
Theo dữ liệu hãng, PN4 I có các cấu hình DN8–DN200, PN16–PN100, nhiệt độ −50°C đến +190°C, seat PTFE thế hệ 2 đạt USP Class VI và độ nhám bề mặt bi, đầu nối Ra 0,4 µm.
Không nên mặc định. Khả năng đáp ứng FDA cần được xác nhận theo model, vật liệu seal, lưu chất và hồ sơ của dự án.
Vui lòng cung cấp lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, DN, kiểu kết nối, vật liệu ưu tiên, phương thức vận hành và tiêu chuẩn dự án nếu có.