0389850950 info@s4s.vn

Follow us
Giải pháp van công nghiệp
tư vấn bởi S4S tại Việt Nam
MECA-INOX · SẢN XUẤT TẠI PHÁP

Van bi cho những
quy trình khắt khe.

Làm việc đến PN100, dải nhiệt độ từ cryogenic −196°C đến nhiệt độ cao +280°C và tùy chọn seal đáp ứng FDA — cấu hình được lựa chọn theo đúng lưu chất và điều kiện vận hành của dự án.

Van bi ba mảnh MECA-INOX PN4 I
Engineered for performanceThiết kế, sản xuất và kiểm tra tại Pháp
Đến PN100Áp suất làm việc tiêu biểuTùy model, DN và nhiệt độ
−196°C → +280°CDải nhiệt độ của danh mụcKhông áp dụng đồng thời cho một model
Seal FDATùy chọn cho ứng dụng phù hợpXác nhận theo vật liệu và cấu hình
DN8–DN200Dải kích thước tiêu biểuTùy dòng van và cấu hình
1955Khởi nguồn tại Pháp
NĂNG LỰC TỪ NHÀ SẢN XUẤT

Hơn 70 năm giải bài toán van công nghiệp

MECA-INOX phát triển van cho những thị trường có yêu cầu cao về độ kín, độ bền, khả năng truy xuất và tuân thủ tiêu chuẩn.

  • Thiết kế, gia công, lắp ráp và kiểm tra trong hệ thống sản xuất của hãng.
  • Kiến trúc mô-đun giúp phối hợp thân van, seat, đầu nối, bộ truyền động và phụ kiện.
  • Danh mục gồm van ba mảnh, van hai mảnh, van một chiều, kính quan sát và thiết kế đặc biệt.
Van MECA-INOX PN4 I cho clean utilitiesPN4 I · −50°C đến +190°C · PN16–PN100
ÁP SUẤT · NHIỆT ĐỘ · SEAL

Cấu hình van theo đúng điều kiện làm việc

MECA-INOX cung cấp nhiều tổ hợp thân van và seat để đáp ứng áp suất, nhiệt độ và yêu cầu tiếp xúc sản phẩm khác nhau.

01

Áp suất làm việc đến PN100

Các dòng van ba mảnh PN4 I và PZ4 I có cấu hình PN16–PN100; giới hạn thực tế phụ thuộc DN, nhiệt độ, vật liệu và model.

02

Từ cryogenic đến +280°C

Danh mục trải từ các dòng cryogenic xuống −196°C đến PZ4 I cho ứng dụng nhiệt độ cao tới +280°C.

03

Seal đáp ứng FDA

Các cấu hình phù hợp thực phẩm và dược phẩm có tùy chọn seat/seal đáp ứng FDA; PN4 I sử dụng PTFE thế hệ 2 đạt USP Class VI.

GIẢI PHÁP THEO THỊ TRƯỜNG

Thiết kế cho điều kiện vận hành thực tế

Mỗi ngành có một tập hợp rủi ro và tiêu chuẩn riêng. MECA-INOX xây dựng danh mục theo bài toán quy trình, không chỉ theo kiểu van.

01

Thực phẩm & đồ uống

Giải pháp cho đường sản phẩm, hơi, dầu thực phẩm và các quy trình cần vật liệu phù hợp tiếp xúc thực phẩm.

Trao đổi ứng dụng
02

Dược phẩm & biotech

Van cho clean utilities, hơi sạch, thermal fluids và lưu chất ăn mòn; có cấu hình PN4 I với độ nhám Ra 0,4 µm.

Trao đổi ứng dụng
03

Hóa chất & process

Cấu hình cho acid, dung môi, môi trường nhiệt độ cao và yêu cầu kiểm soát phát thải hoặc an toàn cháy.

Trao đổi ứng dụng
04

Khí, LNG & cryogenic

Van cho sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và phân phối khí kỹ thuật hoặc khí hóa lỏng ở nhiệt độ rất thấp.

Trao đổi ứng dụng
QUY TRÌNH TƯ VẤN TỪ S4S

Chọn đúng cấu hình trước khi chốt mã van

Một yêu cầu van đầy đủ giúp giảm rủi ro sai vật liệu, sai cấp áp suất hoặc thiếu tài liệu khi nghiệm thu.

BƯỚC 01 · ĐIỀU KIỆN VẬN HÀNH

Xác định yêu cầu

Lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, DN, lưu lượng, chu kỳ vận hành và yêu cầu vệ sinh.

BƯỚC 02 · CẤU HÌNH KỸ THUẬT

Đề xuất giải pháp

Chọn dòng van, vật liệu, seat, kiểu đầu nối, actuator, phụ kiện và các tùy chọn cần thiết.

BƯỚC 03 · HỒ SƠ & TÍCH HỢP

Hoàn thiện cho dự án

Rà soát tiêu chuẩn, tài liệu kỹ thuật, yêu cầu thử nghiệm và phương án hỗ trợ bảo trì.

Ba thông số phải được xác nhận cùng nhau

Áp suất làm việc, nhiệt độ làm việc và vật liệu seal không được lựa chọn độc lập. S4S sẽ đối chiếu đồng thời ba yếu tố này với lưu chất, DN, chu kỳ vận hành và tiêu chuẩn dự án trước khi chốt mã van.

LIÊN HỆ KỸ THUẬT

Gửi điều kiện vận hành. S4S giúp bạn thu hẹp đúng cấu hình.

Chỉ cần bắt đầu với lưu chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước và kiểu vận hành. Đội ngũ S4S sẽ cùng bạn rà soát phần còn thiếu.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thông tin trước khi lựa chọn

Nội dung được S4S tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật và website chính thức của MECA-INOX. Xem nguồn hãng →

MECA-INOX phù hợp với những ngành nào?

Danh mục phục vụ hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và biotech, khí công nghiệp, LNG, cryogenic cùng nhiều ứng dụng công nghiệp đặc thù.

−196°C đến +280°C có áp dụng cho một model không?

Không. Đây là phạm vi bao quát của danh mục. Model cryogenic và model nhiệt độ cao sử dụng cấu hình, vật liệu seat và giới hạn áp suất khác nhau.

PN4 I có điểm gì đáng chú ý?

Theo dữ liệu hãng, PN4 I có các cấu hình DN8–DN200, PN16–PN100, nhiệt độ −50°C đến +190°C, seat PTFE thế hệ 2 đạt USP Class VI và độ nhám bề mặt bi, đầu nối Ra 0,4 µm.

Seal FDA có sẵn cho mọi cấu hình không?

Không nên mặc định. Khả năng đáp ứng FDA cần được xác nhận theo model, vật liệu seal, lưu chất và hồ sơ của dự án.

S4S cần thông tin gì để tư vấn?

Vui lòng cung cấp lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, DN, kiểu kết nối, vật liệu ưu tiên, phương thức vận hành và tiêu chuẩn dự án nếu có.